Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Valencia hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Peter Federico Gonzalez Carmona
Jesus Vazquez
Sergi Canos
Alberto Mari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 60 | 6.45 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 89 | 6.84 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.95 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ