Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Valencia hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hugo Duro
Javier Guerra
1 - 2 Hugo Duro
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Jesus Vazquez
Sadiq Umar
1 - 3 Alex Suarez(OW)
Fran Perez
Yarek Gasiorowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 25 | 5.86 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 39 | 6.81 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 7.01 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ