Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Valladolid hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Valladolid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Valladolid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marcos de Sousa
Eray Ervin Comert
Victor Meseguer
Juanmi Latasa
Darwin Machis
Victor Meseguer
Abdulay Juma Bah
Amath Ndiaye Diedhiou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.2 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.35 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ