Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Las Palmas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Las Palmas vs Villarreal hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Las Palmas vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Las Palmas vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergi Cardona Bermudez
Santi Comesana
Pau Navarro Badenes
Daniel Parejo Munoz,Parejo
0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez
0 - 2 Ayoze Perez
Nicolas Pepe
Tajon Buchanan
Logan Costa
Eric Bertrand Bailly
Alejandro Baena Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 41 | 5.96 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 6 | 20 | 7.48 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 76 | 6.35 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 56 | 7.49 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 6 | Andy Pelmard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 5.85 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 29 | 7.62 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 60 | 5.88 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 57 | 6.29 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 5 | 1 | 70 | 6.21 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 6.51 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 4 | 6 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 7.34 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 4 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.18 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 25 | 6.24 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 55 | 6.63 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 61 | 6.66 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.09 | |
| 9 | Tajon Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.29 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 48 | 7.85 | |
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 48 | 6.84 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 63 | 6.98 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 6 | 29 | 7.09 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ