Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận LASK Linz vs FC Blau Weiss Linz, 00h00 ngày 31/01

Vòng Quarterfinals
00:00 ngày 31/01/2026
LASK Linz
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (1 - 2)
FC Blau Weiss Linz
Địa điểm: Raiffeisen Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.80
+0.75
1.00
O 2.5
0.95
U 2.5
0.85
1
1.62
X
3.60
2
5.25
Hiệp 1
-0.25
0.81
+0.25
1.03
O 1
0.87
U 1
0.93

Cúp Quốc Gia Áo

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LASK Linz vs FC Blau Weiss Linz hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LASK Linz vs FC Blau Weiss Linz tại Cúp Quốc Gia Áo 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LASK Linz vs FC Blau Weiss Linz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả LASK Linz vs FC Blau Weiss Linz

LASK Linz LASK Linz
Phút
FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz
2'
match goal 0 - 1 Isak Dahlqvist
18'
match goal 0 - 2 Shon Weissman
Kiến tạo: Thomas Goiginger
Modou Cisse match yellow.png
31'
Sasa Kalajdzic 1 - 2
Kiến tạo: George Bello
match goal
35'
44'
match yellow.png Mamadou Fofana
Sasa Kalajdzic match yellow.png
44'
George Bello 2 - 2
Kiến tạo: Sascha Horvath
match goal
57'
69'
match change Simon Pipkl
Ra sân: David Bumberger
69'
match change Cheick Conde
Ra sân: Mamadou Fofana
Moses Usor
Ra sân: Samuel Oluwabukunmi Adeniran
match change
75'
Lukas Kacavenda
Ra sân: Krystof Danek
match change
75'
81'
match change Ronivaldo Bernardo Sales
Ra sân: Thomas Goiginger
Moses Usor 3 - 2
Kiến tạo: Sasa Kalajdzic
match goal
83'
90'
match change Alexander Briedl
Ra sân: Christopher Cvetko
Xavier Mbuyamba
Ra sân: Sascha Horvath
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật LASK Linz VS FC Blau Weiss Linz

LASK Linz LASK Linz
FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz
15
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
16
4
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
2
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
8
 
Sút ra ngoài
 
3
30
 
Ném biên
 
19
114
 
Pha tấn công
 
94
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ismaila Coulibaly
11
Maximilian Entrup
29
Florian Flecker
44
Lukas Kacavenda
27
Christoph Lang
3
Xavier Mbuyamba
41
Emmanuel Michael
33
Tobias Schutzenauer
8
Moses Usor
LASK Linz LASK Linz 3-5-2
3-4-3 FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz
1
Jungwirt...
48
Cisse
43
Alemao
16
Andrade
20
Jorgense...
9
Danek
6
Bogarde
30
Horvath
2
Bello
7
Adeniran
10
Kalajdzi...
58
Mantl
17
Pasic
15
Maranda
16
Moormann
5
Dahlqvis...
6
Fofana
14
Cvetko
23
Bumberge...
27
Goiginge...
18
Weissman
20
Seidl

Substitutes

19
Alexander Briedl
26
Cheick Conde
7
Jakob Knollmuller
10
Paul Mensah
13
Valentin Oelz
60
Simon Pipkl
29
Dominik Reiter
9
Ronivaldo Bernardo Sales
2
Fabio Strauss
Đội hình dự bị
LASK Linz LASK Linz
Ismaila Coulibaly 4
Maximilian Entrup 11
Florian Flecker 29
Lukas Kacavenda 44
Christoph Lang 27
Xavier Mbuyamba 3
Emmanuel Michael 41
Tobias Schutzenauer 33
Moses Usor 8
LASK Linz FC Blau Weiss Linz
19 Alexander Briedl
26 Cheick Conde
7 Jakob Knollmuller
10 Paul Mensah
13 Valentin Oelz
60 Simon Pipkl
29 Dominik Reiter
9 Ronivaldo Bernardo Sales
2 Fabio Strauss

Dữ liệu đội bóng:LASK Linz vs FC Blau Weiss Linz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2.67
7 Phạm lỗi 10.33
2.33 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
51% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.8
6.3 Sút trúng cầu môn 2.9
9 Phạm lỗi 11.7
4.2 Phạt góc 4
0.8 Thẻ vàng 1.5
46% Kiểm soát bóng 49.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

LASK Linz (21trận)
Chủ Khách
FC Blau Weiss Linz (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
2
4
HT-H/FT-T
3
1
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
3
2
HT-B/FT-B
2
6
3
1