Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
LASK Linz
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá LASK Linz vs Liverpool hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd LASK Linz vs Liverpool tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả LASK Linz vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahima Konate
Stefan Bajcetic
1 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Alexis Mac Allister
Joseph Gomez
Dominik Szoboszlai
1 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Mohamed Salah Ghaly
Joel Matip
1 - 3 Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 5 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.64 | |
| 30 | Sascha Horvath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.92 | |
| 7 | Rene Renner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 29 | Florian Flecker | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 17 | 7.43 | |
| 33 | Felix Luckeneder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 1 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Elias Havel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 9 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 30 | 6.28 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 28 | 6.15 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.62 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 50 | Ben Doak | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 43 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ