Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Latvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Latvia vs Armenia hôm nay ngày 17/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Latvia vs Armenia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Latvia vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gor Manvelyan
0 - 1 Eduard Spertsyan
Narek Grigoryan
Artur Miranyan
1 - 2 Artur Miranyan
Andre Calisir
Narek Grigoryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 27 | 6 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 3 | 83 | 6.57 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 7.14 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 7 | 0 | 67 | 6.26 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 53 | 6.41 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 8 | Renars Varslavans | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 58 | 5.74 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 17 | Lukass Vapne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 7 | Eduards Daskevics | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 5 | Solomon Udo | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | ||
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 68 | 8.17 | |
| 18 | Artur Miranyan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.76 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 69 | 6.41 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 2 | 0 | 70 | 7.63 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 60 | 6.73 | |
| 22 | Narek Grigoryan | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | ||
| 14 | Gor Manvelyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.82 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 13 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 58 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ