Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Latvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Latvia vs Đảo Faroe hôm nay ngày 10/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Latvia vs Đảo Faroe tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Latvia vs Đảo Faroe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mads Boe Mikkelsen
Adrian Runason Justinussen
Klaemint Olsen
Paetur Petersen
Petur Knudsen
Paetur Petersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 24 | 6.56 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 49 | 6.44 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 61 | 6.38 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 45 | 6.73 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 3 | Renars Varslavans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 15 | 6.23 | |
| 6 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 27 | 6.58 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 3 | 47 | 6.84 | |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 8 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 18 | Mads Boe Mikkelsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 15 | Samuel Chukwudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 41 | 7.31 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 30 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ