Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Latvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Latvia vs Serbia hôm nay ngày 06/09/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Latvia vs Serbia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Latvia vs Serbia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dusan Vlahovic
Lazar Samardzic
Sasa Lukic
Nemanja Gudelj
Nemanja Maksimovic
Aleksandar Mitrovic
Aleksa Terzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Vitalijs Jagodinskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.48 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 8 | Renars Varslavans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 2 | Daniels Balodis | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.3 | ||
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 13 | Milos Veljkovic | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | ||
| 8 | Luka Jovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 23 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 22 | Aleksandar Katai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 17 | Ivan Ilic | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | ||
| 2 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ