Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Latvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Latvia vs Wales hôm nay ngày 12/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Latvia vs Wales tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Latvia vs Wales hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aaron Ramsey
David Brooks
Neco Williams
Tom Bradshaw
Chris Mepham
0 - 2 David Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 35 | 5.75 | |
| 4 | Kaspars Dubra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 5.43 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.09 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.73 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 8 | Eduards Emsis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 6 | Kristers Tobers | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 12 | Roberts Ozols | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7.04 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 19 | 5.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 36 | 7.58 | |
| 4 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 40 | 6.87 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 6 | 39 | 7.05 | |
| 15 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 5 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 33 | 6.86 | |
| 9 | Brennan Johnson | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ