Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio 3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs AC Milan hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.

Alessandro Florenzi
Davide Calabria
Tijani Reijnders
Yacine Adli
Noah Okafor
Rafael Leao Goal Disallowed
Matteo Gabbia
Malick Thiaw
Fikayo Tomori
Theo Hernandez
0 - 1 Noah Okafor
Christian Pulisic
Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.29 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 39 | 7.15 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 3 | 45 | 7.41 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 46 | 5.23 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 77 | 7.14 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 5.88 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.85 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 43 | 7.16 | |
| 4 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 57 | 7.25 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 56 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ