Lazio
+0.5 0.82
-0.5 1.06
1.5 1.28
u 0.50
4.15
1.82
3.10
+0.25 0.82
-0.25 0.98
1 0.98
u 0.83
5
2.4
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs AC Milan hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pervis Josue Estupinan Tenorio
Davide Bartesaghi
Zachary Athekame
Christopher Nkunku
Niclas Fullkrug
Samuele Ricci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 7.15 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 59 | 6.65 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 7.54 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 57 | 7.04 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.82 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 34 | 7.08 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.85 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 70 | 7.09 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 66 | 5.93 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 1 | 50 | 5.97 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 50 | 6.46 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 6 | 1 | 71 | 7.27 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 0 | 70 | 6.18 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ