Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs AS Roma hôm nay ngày 14/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Daniel Paredes
Bryan Cristante
Gianluca Mancini
Eldor Shomurodov
1 - 1 Matìas Soulè Malvano
Baldanzi Tommaso
Devyne Rensch
Stephan El Shaarawy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 46 | 7.37 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 1 | 50 | 6.49 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 34 | 6.27 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 60 | 6.65 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 65 | 7.41 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 63 | 6.44 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 0 | 2 | 56 | 6.59 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 8.15 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 71 | 7.03 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 6 | 0 | 65 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ