Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Atletico Madrid hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Atletico Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoine Griezmann
0 - 1 Pablo Barrios
Jose Maria Gimenez de Vargas
Samuel Dias Lino
Angel Correa
Rodrigo Riquelme
Angel Correa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 0 | 58 | 6.18 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.16 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.62 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 43 | 6.17 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 49 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 24 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ