Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90phút [2-0], 120phút [3-1]Pen [2-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Bodo Glimt hôm nay ngày 18/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Bodo Glimt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kasper Waarst Hogh
Sondre Brunstad Fet
Hakon Evjen
Andreas Klausen Helmersen
Isak Dybvik Maatta
Andreas Klausen Helmersen
Patrick Berg
Brede Mathias Moe
Fredrik Sjovold
Sondre Sorli
Jeppe Kjaer
3 - 1 Andreas Klausen Helmersen 
Andreas Klausen Helmersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 59 | 7.01 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 32 | 24 | 75% | 7 | 2 | 60 | 7.67 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 65 | 7.04 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 0 | 78 | 7.41 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 34 | 7.85 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 8.16 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 69 | 60 | 86.96% | 5 | 2 | 85 | 7.09 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 4 | 0 | 5 | 25 | 22 | 88% | 8 | 0 | 58 | 7.96 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 9 | 2 | 29 | 6.96 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.1 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 72 | 7.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Brede Mathias Moe | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 14 | Ulrik Saltnes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 7 | Patrick Berg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 69 | 6.63 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Defender | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 61 | 6.85 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Forward | 1 | 0 | 3 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 58 | 6.44 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 26 | Hakon Evjen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 5 | 55 | 6.78 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 3 | 57 | 8.54 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.19 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 52 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ