Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Bologna hôm nay ngày 25/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommaso Pobega

Tommaso Pobega
Kacper Urbanski
Nikola Moro
Giovanni Fabbian
Thijs Dallinga
Emil Holm
Emil Holm
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 48 | 6.78 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 57 | 6.79 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 6 | 29 | 6.46 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 57 | 6.34 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 60 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.64 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 21 | Jens Odgaard | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 40 | 7.06 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 18 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 5.15 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ