Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Cagliari hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Gaetano
Mattia Felici
Mattia Felici
Zito Luvumbo
Semih Kilicsoy
Leonardo Pavoletti
Riyad Idrissi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 7.31 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 1 | 66 | 6.68 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 44 | 7.22 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 7.52 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 59 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 5 | 71 | 6.82 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 68 | 6.13 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 23 | 5.77 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 46 | 5.9 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 17 | Mattia Felici | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 45 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ