Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Como hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Baturina
Ivan Smolcic
0 - 2 Nicolas Paz Martinez
Maxence Caqueret Penalty awarded
Nicolas Paz Martinez
Stefan Posch
0 - 3 Nicolas Paz Martinez
Sergi Roberto Carnicer
Mergim Vojvoda
Stefan Posch
Anastasios Douvikas
Nicolas Kuhn
Alex Valle Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 54 | 5.43 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 5.77 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 4 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.35 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.41 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 20 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 5.92 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 7.42 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 67 | 6.74 | |
| 27 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 65 | 6.79 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 39 | 8.8 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.81 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 78 | 7.04 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 51 | 8.55 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 55 | 7.38 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 80 | 6.76 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ