Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Cremonese hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Sernicola
2 - 1 Pablo Manuel Galdames
2 - 2 Manuel Lazzari(OW)
Cristian Buonaiuto
Pablo Manuel Galdames
Michele Castagnetti
Giacomo Quagliata
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 7.37 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 7.16 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 57 | 100% | 0 | 1 | 64 | 6.97 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 7.53 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 7.63 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 55 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 9 | Daniel Ciofani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 24 | Alex Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 27 | Pablo Manuel Galdames | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 36 | 5.99 | |
| 45 | Mouhamadou Sarr | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 17 | Leonardo Sernicola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 34 | 5.79 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 5.73 | |
| 74 | Frank Cedric Tsadjout | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ