Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs FC Porto hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs FC Porto tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Loader
Samu Omorodion
Nehuen Perez
Tiago Djalo
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Nicolas Gonzalez Iglesias
Joao Mario Neto Lopes
1 - 1 Stephen Eustaquio
Denis Gul
Denis Gul
Andre Franco
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 35 | 6.93 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 2 | 42 | 6.33 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ