Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Feyenoord hôm nay ngày 08/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bart Nieuwkoop
Gernot Trauner
Ramiz Zerrouki
Luka Ivanusec
Alireza Jahanbakhsh
Mats Wieffer
Antoni Milambo
Ueda Ayase
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 7.36 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 52 | 6.14 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 53 | 5.85 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ