Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Fiorentina hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Fiorentina tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Fiorentina hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marin Pongracic
Robin Gosens
Fabiano Parisi
1 - 1 Robin Gosens
Moise Keane
Luca Ranieri
Manor Solomon
Nicolo Fagioli
Albert Gudmundsson Penalty awarded
1 - 2 Albert Gudmundsson
Hans Nicolussi Caviglia
Hans Nicolussi Caviglia
Pablo Mari Villar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 61 | 6.37 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 45 | 7.21 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 41 | 7.18 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 45 | 6 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 0 | 50 | 6.33 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 56 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 21 | Robin Gosens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 8 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 10 | Albert Gudmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 6.21 | |
| 20 | Moise Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 73 | 6.37 | |
| 6 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 67 | 7.85 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 12 | 6.18 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 27 | Cher Ndour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 15 | Pietro Comuzzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 76 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ