Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Genoa hôm nay ngày 28/08/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Retegui
Morten Frendrup
Ruslan Malinovskyi
Caleb Ekuban
Morten Thorsby
Silvan Hefti
Aaron Caricol
Filip Jagiello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 7 | 0 | 49 | 5.87 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 0 | 52 | 5.87 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 69 | 6.19 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 2 | 0 | 50 | 6.07 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 36 | 5.77 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 57 | 6.29 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 0 | 80 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 7.22 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6.93 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 19 | 7.04 | |
| 19 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 7.38 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 5 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ