Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Genoa hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruslan Malinovskyi
Ruslan Malinovskyi Penalty awarded
2 - 1 Ruslan Malinovskyi
Junior Messias
Leo Skiri Ostigard
2 - 2 Vitor Oliveira
Gnaly Maxwell Cornet
Caleb Ekuban
Patrizio Masini
Brooke Norton Cuffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 52 | 6.73 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 46 | 6.75 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 7.34 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 4 | 49 | 6.68 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 69 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.14 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 62 | 5.98 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.17 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 6.81 | |
| 77 | Mikael Egill Ellertsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 15 | Brooke Norton Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 40 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ