Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Inter Milan hôm nay ngày 17/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hakan Calhanoglu
Alessandro Bastoni
Denzel Dumfries Penalty awarded
0 - 1 Hakan Calhanoglu
Yann Bisseck
0 - 2 Federico Dimarco
Matteo Darmian
0 - 3 Nicolo Barella
0 - 4 Denzel Dumfries
Kristjan Asllani
Carlos Augusto
Piotr Zielinski
Matteo Darmian
0 - 5 Carlos Augusto
Tajon Buchanan
0 - 6 Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 5.65 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.06 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 5.48 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 5.27 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.52 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.01 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 59 | 5.82 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 5.47 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 5.69 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 47 | 7.12 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 41 | 7.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 8.31 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 34 | 7.94 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 31 | 8.62 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.86 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ