Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Juventus hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adrien Rabiot
Alex Sandro Lobo Silva
Manuel Locatelli
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Federico Chiesa
Leandro Daniel Paredes
Arkadiusz Milik
Danilo Luiz da Silva
Fabio Miretti
Fabio Miretti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 7 | 1 | 83 | 7.93 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 63 | 6.29 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 6 | 74 | 7.2 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 54 | 8.36 | |
| 88 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 59 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 53 | 5.95 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 9 | 0 | 65 | 6.86 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 81 | 7.08 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 45 | 7.54 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 3 | 75 | 6.63 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 82 | 5.94 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ