Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Juventus hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teun Koopmeiners
Kenan Yildiz
Manuel Locatelli
Weston Mckennie
Lloyd Kelly
Filip Kostic
Kephren Thuram-Ulien
Lois Openda
Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 7.06 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 39 | 6.67 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 6.71 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 6.84 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 31 | 6.55 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 24 | 7.73 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 46 | 7.11 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 85 | 6.39 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 63 | 6.01 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 52 | 6.11 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 5.17 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 5.99 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 5 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 75 | 6.36 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ