Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Lecce hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lameck Banda
Gabriel Strefezza
1 - 1 Remi Oudin
1 - 2 Remi Oudin
Remi Oudin
Federico Di Francesco
Assan Ceesay
Joan Gonzalez
Simone Romagnoli
Wladimiro Falcone
Alexis Blin
Thorir Helgason
Joan Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 7.83 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 3 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 76 | 81.72% | 0 | 6 | 97 | 6.5 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.56 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 1 | 10 | 71 | 8.42 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 3 | 46 | 7.35 | |
| 88 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 21 | 6.91 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 3 | 75 | 6.43 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 1 | 90 | 6.25 | |
| 6 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 74 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.15 | |
| 93 | Samuel Umtiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 1 | 43 | 6.75 | |
| 11 | Federico Di Francesco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 77 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 14 | 6.03 | |
| 28 | Remi Oudin | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 20 | 12 | 60% | 7 | 0 | 45 | 8.84 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 22 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 29 | 7.08 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 46 | 6.83 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ