Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Lecce hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentin Gendrey
Lorenzo Venuti
Alexis Blin
Gabriel Strefezza
Lorenzo Venuti
Ylber Ramadani
Roberto Piccoli
Patrick Dorgu
Marin Pongracic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 7.61 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 40 | 7.74 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 4 | 53 | 6.89 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 42 | 6.94 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 63 | 7.07 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 91 | 6.89 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 60 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 12 | Lorenzo Venuti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 29 | Alexis Blin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 10 | Remi Oudin | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 7 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.87 | |
| 5 | Marin Pongracic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 75 | 6 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 29 | 6.19 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 17 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 0 | 78 | 6.91 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 1 | 89 | 6.37 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 41 | 6.49 | |
| 16 | Joan Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ