Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Ludogorets Razgrad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edvin Kurtulus
Kwadwo Duah
Aguibou Camara
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Ivan Yordanov
Jakub Piotrowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 64 | 7.08 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 54 | 7.14 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 96 | 97.96% | 1 | 1 | 110 | 7.4 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 0 | 86 | 7.22 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 3 | 2 | 105 | 7.8 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 66 | 8.01 | |
| 16 | Aslak Fonn Witry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 59 | 7.26 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 15 | Edvin Kurtulus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 53 | 6.78 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 52 | 6.54 | |
| 14 | Danny Gruper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 0 | 43 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ