Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Monza hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Monza tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Monza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giorgos Kyriakopoulos
Pedro Pedro Pereira
Stefano Sensi
Gaetano Castrovilli
Samuele Vignato
Kevin Zeroli
Silvere Ganvoula Mboussy Penalty awarded
4 - 1 Stefano Sensi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 42 | 8.5 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 71 | 7.04 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 46 | 7.57 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 51 | 46 | 90.2% | 5 | 0 | 74 | 8.05 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 5.84 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 68 | 6.67 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 8 | 3 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 4 | 30 | 9.23 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 2 | 100 | 7.8 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 7 | 1 | 45 | 7.52 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 50 | 46 | 92% | 8 | 0 | 68 | 7.49 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.92 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.29 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 57 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.45 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 44 | 5.79 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 5.67 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 5.69 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 5.9 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 22 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 60 | 5.92 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 55 | Kevin Martins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ