Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Napoli hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Spinazzola
0 - 2 Amir Rrahmani
Amir Rrahmani
Pasquale Mazzocchi
Miguel Ortega Gutierrez
Alessandro Buongiorno
Noa Lang
Giuseppe Ambrosino
Pasquale Mazzocchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 5.71 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 34 | 6 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 4.5 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 55 | 7.05 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 100 | 7.56 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 84 | 6.74 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 9 | 0 | 63 | 8.05 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 3 | 105 | 7.21 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 39 | 7.09 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 71 | 6.63 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ