Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Nice hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Nice tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Louchet
2 - 1 Jeremie Boga
Moise Bombito
Marcin Bulka
Ali Abdi
Mohamed Ali-Cho
Tanguy Ndombele Alvaro
Evann Guessand
Sofiane Diop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 7.53 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.75 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ