Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Salernitana hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Salernitana tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Salernitana hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Loum Tchaouna
Lassana Coulibaly
Konstantinos Manolas
Mateusz Legowski
Junior Sambia
Shon Weissman
Agustin Martegani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 7 | 59 | 51 | 86.44% | 11 | 0 | 79 | 8.26 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 70 | 8.44 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 86 | 7.83 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 4 | 2 | 91 | 6.51 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 79 | 6.92 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 6 | 35 | 7.32 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 3 | 79 | 6.84 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.06 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 74 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Benoit Costil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 37 | 5.78 | |
| 5 | Jerome Boateng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.78 | |
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 44 | Konstantinos Manolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 26 | 6.68 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 51 | 5.83 | |
| 6 | Junior Sambia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 43 | 6.56 | |
| 18 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 25 | Giulio Maggiore | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 14 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 3 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 58 | 6.29 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 38 | 6.25 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 33 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 36 | 6.69 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.77 | |
| 7 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.15 | |
| 22 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ