Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Sassuolo hôm nay ngày 27/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Volpato
1 - 1 Mattia Viti
Jeremy Toljan
Armand Lauriente
Andrea Pinamonti
Uros Racic
Marcus Holmgren Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 17 | 6.42 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 62 | 6.44 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 7 | 110 | 7.5 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 1 | 76 | 6.76 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 79 | 6.26 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 3 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 76 | 68 | 89.47% | 1 | 0 | 87 | 6.38 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 44 | 6.84 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 83 | 6.9 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 104 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Pedro Mba Obiang Avomo, Perico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 28 | Alessio Cragno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 42 | 7.64 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 5 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Uros Racic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 7 | 0 | 60 | 6.49 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 36 | 6.65 | |
| 8 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 51 | 7.13 | |
| 2 | Filippo Missori | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 23 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ