Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Sociedad hôm nay ngày 24/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Sociedad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aihen Munoz Capellan

Aihen Munoz Capellan
Javier Lopez
Martin Zubimendi Ibanez
Aritz Elustondo
Pablo Marin Tejada
Ander Barrenetxea Muguruza
Jon Pacheco
3 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 61 | 6.76 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 43 | 7.47 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 8.03 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 0 | 75 | 6.52 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 7.54 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 48 | 8.06 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 61 | 8.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 6 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.45 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 4.82 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ