Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Torino hôm nay ngày 01/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentino Lazaro
Guillermo Maripan
Samuele Ricci
Sebastian Walukiewicz
Gvidas Gineitis
Yann Karamoh
Antonio Sanabria
1 - 1 Gvidas Gineitis
Ivan Ilic
Marcus Holmgren Pedersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 2 | 54 | 7.62 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 1 | 63 | 6.8 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 55 | 6.93 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 86 | 6.93 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 2 | 0 | 94 | 7.21 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.54 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 33 | 5.81 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 63 | 7.15 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 45 | 6.75 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 40 | 6.17 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 63 | 7.16 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 44 | 6.63 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ