Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Torino hôm nay ngày 22/04/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Karol Linetty
0 - 1 Ivan Ilic
Ricardo Rodriguez
Wilfried Stephane Singo
Yann Karamoh
Andrew Gravillon
Andrew Gravillon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 55 | 6.03 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.09 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.15 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 6.12 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.54 | |
| 26 | Koffi Djidji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 20 | 6.86 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 23 | 6.87 | |
| 3 | Perr Schuurs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 57 | 6.82 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 47 | 7.48 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ