Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Torino hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giovanni Pablo Simeone
Kristjan Asllani
Cesare Casadei
Niels Nkounkou
Adam Masina
Che Adams
2 - 2 Che Adams
Ali Dembele
Gvidas Gineitis
Guillermo Maripan
3 - 3 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.54 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Toma Basic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 19 | Boulaye Dia | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 17 | Nuno Tavares | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 34 | Mario Gila | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ