Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Udinese hôm nay ngày 12/03/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nehuen Perez
0 - 1 Lorenzo Lucca
1 - 2 Oier Zarraga
Maduka Okoye
Jordan Zemura
Lazar Samardzic
Jaka Bijol
Jaka Bijol
Lorenzo Lucca
Lazar Samardzic
Keinan Davis
Nehuen Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 0 | 67 | 6.95 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 53 | 6.56 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 66 | 6.11 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 52 | 6.12 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 68 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 5.71 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 51 | 6.99 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 7.57 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 23 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ