Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Verona hôm nay ngày 17/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Casper Tengstedt
Jackson Tchatchoua
Daniel Mosquera
Faride Alidou
Marco Davide Faraoni
Casper Tengstedt
Amin Sarr
Alphadjo Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 75 | 6.6 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 49 | 7.9 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 4 | 22 | 7.3 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 2 | 91 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marco Davide Faraoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 4 | 68 | 6.8 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 18 | 7 | |
| 18 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 44 | 6.1 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 3 | 43 | 7 | |
| 21 | Daniel Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 29 | Faride Alidou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 3 | 74 | 6.6 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 58 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ