Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Lazio
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lazio vs Verona hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lazio vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lazio vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ondrej Duda
Tomas Suslov
Ondrej Duda
Juan Carlos Caballero
Federico Bonazzoli
Fabien Centonze
Diego Coppola
Thomas Henry
Tijjani Noslin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 4 | 2 | 83 | 7.57 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.17 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 5 | 74 | 7.14 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 3 | 68 | 7.42 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 65 | 6.72 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 24 | 7.42 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 83 | 6.72 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 3 | 41 | 6.52 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 60 | 6.64 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 40 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 37 | 6.65 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 10 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 18 | 6.16 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 47 | 6.82 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ