Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Angers hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Farid El Melali No penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Himad Abdelli
Ibrahima Niane
Yassin Belkhdim
Esteban Lepaul
Jacques Ekomie
Lilian Raolisoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.79 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.84 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 6.81 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ