Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Angers hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlens Arcus
1 - 1 Louis Mouton
Jacques Ekomie
Lilian Raolisoa
Prosper Peter
Lanroy Machine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 52 | 7.34 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 56 | 6.69 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 45 | 7.51 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 35 | 7.35 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 8 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 50 | Paul Argney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 35 | Kenny Quetant | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 7.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 41 | 6.48 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.68 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 5 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 16 | Melvin Zinga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ