Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Lille hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Edon Zhegrova
0 - 2 Yoann Salmier(OW)
Hakon Arnar Haraldsson
Alan Virginius
Ignacio Miramon
Aaron Malouda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.38 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.94 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.33 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ