Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Lille hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aissa Mandi No penalty (VAR xác nhận)
Chancel Mbemba Mangulu
Thomas Meunier
Nathan Ngoy
Ayyoub Bouaddi
Ethan Mbappe
Hamza Igamane
Hakon Arnar Haraldsson
Nabil Bentaleb
0 - 1 Hamza Igamane
Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 15 | 7.3 | |
| 13 | Fode Doucoure | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ