Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Lille hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jonathan Christian David
0 - 2 Jonathan Christian David
Benjamin Andre
Mitchel Bakker
Remy Cabella
0 - 3 Jonathan Christian David
Thomas Meunier
Ayyoub Bouaddi
Ethan Mbappé
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.37 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ