Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Lorient hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bamo Meite
0 - 1 Tosin Aiyegun
Mohamed Bamba Penalty cancelled
Laurent Abergel
Montassar Talbi
Arthur Avom
Mohamed Bamba
Sambou Soumano
Jean Victor Makengo
Joel Mvuka
Abdoulaye Diagne Faye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 4 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 23 | Thomas Delaine | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 52 | 77.61% | 10 | 0 | 94 | 6.7 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 3 | 56 | 6.1 | |
| 21 | Younes Namli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 1 | 1 | 2 | 98 | 96 | 97.96% | 0 | 1 | 108 | 7.1 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Forward | 3 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 35 | 5.9 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 3 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 3 | 47 | 8.2 | |
| 13 | Fode Doucoure | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 5 | 106 | 7.5 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 27 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Diagne Faye | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 67 | 7.1 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 93 | Joel Mvuka | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Mohamed Bamba | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | ||
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 62 | 6.2 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 29 | Dermane Karim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 49 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ