Le Havre 1
+0.5 0.94
-0.5 0.94
0.5 1.28
u 0.50
2.93
2.14
3.31
+0.25 0.94
-0.25 1.15
1 0.93
u 0.88
4
2.75
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Lyon hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Tagliafico
Adam Karabec
Roman Yaremchuk
Noah Nartey
Rachid Ghezzal
Adil Hamdani
Steeve Kango
Tanner Tessmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 7 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 7.55 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 27 | Enzo Koffi | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 37 | 6.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 6.53 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 5.78 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 7.52 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 7 | Adam Karabec | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.33 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ