Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Le Havre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Le Havre vs Lyon hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Le Havre vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Le Havre vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake O'Brien Card changed
Jake O'Brien
Sael Kumbedi
2 - 1 Alexandre Lacazette
Malick Fofana
Adryelson Rodrigues
Duje Caleta-Car
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.66 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 7.61 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 40 | 7.56 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 32 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 3 | 1 | 60 | 6.22 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 43 | 5.79 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 47 | 6.14 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 37 | 6.82 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 4.83 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 19 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 19 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ